Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa:
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang furlong (khảo sát Mỹ)
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 nautical league (UK) | 0.2764 fur |
| 0.10 nautical league (UK) | 2.76 fur |
| 1 nautical league (UK) | 27.64 fur |
| 2 nautical league (UK) | 55.27 fur |
| 3 nautical league (UK) | 82.91 fur |
| 5 nautical league (UK) | 138.18 fur |
| 10 nautical league (UK) | 276.36 fur |
| 20 nautical league (UK) | 552.73 fur |
| 50 nautical league (UK) | 1382 fur |
| 100 nautical league (UK) | 2764 fur |
| 1000 nautical league (UK) | 27636 fur |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 nautical league (UK) = 27.64 fur
1 fur = 0.036184 nautical league (UK)
Ví dụ
Convert 15 nautical league (UK) to fur:
15 nautical league (UK) = 15 × 27.64 fur = 414.54 fur