Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang gang (vải)
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 243.20 gang (vải) |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 2432 gang (vải) |
| 1 league hàng hải (Anh) | 24320 gang (vải) |
| 2 league hàng hải (Anh) | 48640 gang (vải) |
| 3 league hàng hải (Anh) | 72960 gang (vải) |
| 5 league hàng hải (Anh) | 121600 gang (vải) |
| 10 league hàng hải (Anh) | 243200 gang (vải) |
| 20 league hàng hải (Anh) | 486400 gang (vải) |
| 50 league hàng hải (Anh) | 1216000 gang (vải) |
| 100 league hàng hải (Anh) | 2432000 gang (vải) |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 24320000 gang (vải) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang gang (vải)
1 league hàng hải (Anh) = 24320 gang (vải)
1 gang (vải) = 0.000041 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang gang (vải):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 24320 gang (vải) = 364800 gang (vải)