Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Verst (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Verst (Nga) [верста]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Verst (Nga)

Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Verst (Nga)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] Verst (Nga) [верста]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000003 Verst (Nga)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000029 Verst (Nga)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000294 Verst (Nga)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000588 Verst (Nga)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000882 Verst (Nga)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.001471 Verst (Nga)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.002941 Verst (Nga)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.005882 Verst (Nga)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0147 Verst (Nga)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0294 Verst (Nga)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.2941 Verst (Nga)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Verst (Nga)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000294 Verst (Nga)

1 Verst (Nga) = 3400 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Verst (Nga):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000294 Verst (Nga) = 0.004412 Verst (Nga)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.