Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001726 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0173 Ken (Nhật Bản) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1726 Ken (Nhật Bản) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.3451 Ken (Nhật Bản) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.5177 Ken (Nhật Bản) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.8628 Ken (Nhật Bản) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.73 Ken (Nhật Bản) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 3.45 Ken (Nhật Bản) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 8.63 Ken (Nhật Bản) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 17.26 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 172.56 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.172563 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 5.80 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.172563 Ken (Nhật Bản) = 2.59 Ken (Nhật Bản)