Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang furlong (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
furlong (khảo sát Mỹ) [fur]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

furlong (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang furlong (khảo sát Mỹ)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000016 furlong (khảo sát Mỹ)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000156 furlong (khảo sát Mỹ)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.001560 furlong (khảo sát Mỹ)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.003119 furlong (khảo sát Mỹ)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.004679 furlong (khảo sát Mỹ)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.007798 furlong (khảo sát Mỹ)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0156 furlong (khảo sát Mỹ)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0312 furlong (khảo sát Mỹ)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0780 furlong (khảo sát Mỹ)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1560 furlong (khảo sát Mỹ)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.56 furlong (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang furlong (khảo sát Mỹ)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.001560 furlong (khảo sát Mỹ)

1 furlong (khảo sát Mỹ) = 641.17 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.001560 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.023395 furlong (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.