Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Li (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Li (Trung Quốc) [里]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Li (Trung Quốc)

Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Li (Trung Quốc)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] Li (Trung Quốc) [里]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000006 Li (Trung Quốc)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000063 Li (Trung Quốc)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000627 Li (Trung Quốc)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.001255 Li (Trung Quốc)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.001882 Li (Trung Quốc)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.003137 Li (Trung Quốc)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.006275 Li (Trung Quốc)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0125 Li (Trung Quốc)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0314 Li (Trung Quốc)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0627 Li (Trung Quốc)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.6275 Li (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Li (Trung Quốc)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000627 Li (Trung Quốc)

1 Li (Trung Quốc) = 1594 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Li (Trung Quốc):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000627 Li (Trung Quốc) = 0.009412 Li (Trung Quốc)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.