Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang cubit (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
cubit (Anh) [cubit (UK)]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

cubit (Anh)

Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang cubit (Anh)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] cubit (Anh) [cubit (UK)]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.006862 cubit (Anh)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0686 cubit (Anh)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.6862 cubit (Anh)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.37 cubit (Anh)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 2.06 cubit (Anh)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 3.43 cubit (Anh)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 6.86 cubit (Anh)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 13.72 cubit (Anh)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 34.31 cubit (Anh)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 68.62 cubit (Anh)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 686.24 cubit (Anh)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang cubit (Anh)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.686242 cubit (Anh)

1 cubit (Anh) = 1.46 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang cubit (Anh):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.686242 cubit (Anh) = 10.29 cubit (Anh)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.