Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Braca (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Braca (Brazil) [braça]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Braca (Brazil)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Braca (Brazil) [braça] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001426 Braca (Brazil) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0143 Braca (Brazil) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1426 Braca (Brazil) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.2852 Braca (Brazil) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.4278 Braca (Brazil) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.7131 Braca (Brazil) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.43 Braca (Brazil) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 2.85 Braca (Brazil) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 7.13 Braca (Brazil) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 14.26 Braca (Brazil) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 142.61 Braca (Brazil) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Braca (Brazil)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.142614 Braca (Brazil)
1 Braca (Brazil) = 7.01 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Braca (Brazil):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.142614 Braca (Brazil) = 2.14 Braca (Brazil)