Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang fathom

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị fathom [fath]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
fathom [fath]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang fathom

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] fathom [fath]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.001716 fathom
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0172 fathom
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1716 fathom
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.3431 fathom
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.5147 fathom
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.8578 fathom
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.72 fathom
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 3.43 fathom
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 8.58 fathom
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 17.16 fathom
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 171.56 fathom

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang fathom

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.171561 fathom

1 fathom = 5.83 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang fathom:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.171561 fathom = 2.57 fathom

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.