Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Gaj (Ấn Độ)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.003431 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0343 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.3431 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.6862 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.03 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.72 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 3.43 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 6.86 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 17.16 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 34.31 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 343.12 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Gaj (Ấn Độ)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.343121 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 2.91 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Gaj (Ấn Độ):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.343121 Gaj (Ấn Độ) = 5.15 Gaj (Ấn Độ)