Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001667 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0167 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1667 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.3333 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.5000 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.8333 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.67 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 3.33 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 8.33 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 16.67 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 166.67 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.166667 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 6.00 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.166667 Old Norwegian favn (Na Uy) = 2.50 Old Norwegian favn (Na Uy)