Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang nanomét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị nanomét [nm]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
nanomét
Định nghĩa: nanomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 nanomét bằng 1.0e-9 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang nanomét
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | nanomét [nm] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 3137500 nanomét |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 31375000 nanomét |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 313750000 nanomét |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 627500000 nanomét |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 941250000 nanomét |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1568750000 nanomét |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 3137500000 nanomét |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 6275000000 nanomét |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 15687500000 nanomét |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 31375000000 nanomét |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 313750000000 nanomét |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang nanomét
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 313750000 nanomét
1 nanomét = 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang nanomét:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 313750000 nanomét = 4706250000 nanomét