Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị cột [pole]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang cột
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000624 cột |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.006239 cột |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0624 cột |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1248 cột |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1872 cột |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.3119 cột |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.6239 cột |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.25 cột |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 3.12 cột |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 6.24 cột |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 62.39 cột |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang cột
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.062386 cột
1 cột = 16.03 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang cột:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.062386 cột = 0.935785 cột