Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang petamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị petamét [Pm]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
petamét
Định nghĩa: petamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 petamét bằng 1.0e15 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang petamét
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | petamét [Pm] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 petamét |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang petamét
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000000 petamét
1 petamét = 3187250996015936 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang petamét:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000000 petamét = 0.000000 petamét