Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang micron
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị micron [µ]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang micron
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | micron [µ] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 3138 micron |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 31375 micron |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 313750 micron |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 627500 micron |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 941250 micron |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1568750 micron |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 3137500 micron |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 6275000 micron |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 15687500 micron |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 31375000 micron |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 313750000 micron |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang micron
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 313750 micron
1 micron = 0.000003 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang micron:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 313750 micron = 4706250 micron