Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bán kính Bohr
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 59290153 Bán kính Bohr |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 592901529 Bán kính Bohr |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 5929015289 Bán kính Bohr |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 11858030578 Bán kính Bohr |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 17787045867 Bán kính Bohr |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 29645076446 Bán kính Bohr |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 59290152892 Bán kính Bohr |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 118580305783 Bán kính Bohr |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 296450764458 Bán kính Bohr |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 592901528917 Bán kính Bohr |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 5929015289166 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bán kính Bohr
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 5929015289 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bán kính Bohr:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 5929015289 Bán kính Bohr = 88935229337 Bán kính Bohr