Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Archin Nga
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.004412 Archin Nga |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0441 Archin Nga |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.4412 Archin Nga |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.8823 Archin Nga |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.32 Archin Nga |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 2.21 Archin Nga |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 4.41 Archin Nga |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 8.82 Archin Nga |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 22.06 Archin Nga |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 44.12 Archin Nga |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 441.16 Archin Nga |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Archin Nga
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.441156 Archin Nga
1 Archin Nga = 2.27 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Archin Nga:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.441156 Archin Nga = 6.62 Archin Nga