Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang gang (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
gang (vải) [span (cloth)]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

gang (vải)

Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang gang (vải)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] gang (vải) [span (cloth)]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0137 gang (vải)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1372 gang (vải)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.37 gang (vải)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 2.74 gang (vải)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 4.12 gang (vải)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 6.86 gang (vải)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 13.72 gang (vải)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 27.45 gang (vải)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 68.62 gang (vải)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 137.25 gang (vải)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 1372 gang (vải)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang gang (vải)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 1.37 gang (vải)

1 gang (vải) = 0.728606 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang gang (vải):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 1.37 gang (vải) = 20.59 gang (vải)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.