Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang ngón tay (vải)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0274 ngón tay (vải)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.2745 ngón tay (vải)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 2.74 ngón tay (vải)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 5.49 ngón tay (vải)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 8.23 ngón tay (vải)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 13.72 ngón tay (vải)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 27.45 ngón tay (vải)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 54.90 ngón tay (vải)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 137.25 ngón tay (vải)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 274.50 ngón tay (vải)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 2745 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang ngón tay (vải)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 2.74 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 0.364303 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang ngón tay (vải):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 2.74 ngón tay (vải) = 41.17 ngón tay (vải)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.