Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang độ rộng bàn tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
độ rộng bàn tay [handbreadth]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

độ rộng bàn tay

Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang độ rộng bàn tay

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] độ rộng bàn tay [handbreadth]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0412 độ rộng bàn tay
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.4117 độ rộng bàn tay
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 4.12 độ rộng bàn tay
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 8.23 độ rộng bàn tay
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 12.35 độ rộng bàn tay
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 20.59 độ rộng bàn tay
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 41.17 độ rộng bàn tay
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 82.35 độ rộng bàn tay
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 205.87 độ rộng bàn tay
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 411.75 độ rộng bàn tay
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 4117 độ rộng bàn tay

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang độ rộng bàn tay

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 4.12 độ rộng bàn tay

1 độ rộng bàn tay = 0.242869 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang độ rộng bàn tay:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 4.12 độ rộng bàn tay = 61.76 độ rộng bàn tay

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.