Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang cubit dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị cubit dài [long cubit]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
cubit dài
Định nghĩa: cubit dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit dài bằng 0.5334 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang cubit dài
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | cubit dài [long cubit] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.005882 cubit dài |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0588 cubit dài |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.5882 cubit dài |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.18 cubit dài |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.76 cubit dài |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 2.94 cubit dài |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 5.88 cubit dài |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 11.76 cubit dài |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 29.41 cubit dài |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 58.82 cubit dài |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 588.21 cubit dài |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang cubit dài
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.588208 cubit dài
1 cubit dài = 1.70 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang cubit dài:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.588208 cubit dài = 8.82 cubit dài