Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Sazhen (Nga)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001471 Sazhen (Nga) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0147 Sazhen (Nga) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1471 Sazhen (Nga) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.2941 Sazhen (Nga) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.4412 Sazhen (Nga) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.7353 Sazhen (Nga) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.47 Sazhen (Nga) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 2.94 Sazhen (Nga) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 7.35 Sazhen (Nga) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 14.71 Sazhen (Nga) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 147.05 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Sazhen (Nga)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.147052 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 6.80 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Sazhen (Nga):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.147052 Sazhen (Nga) = 2.21 Sazhen (Nga)