Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang dặm (La Mã)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
dặm (La Mã) [mile (Roman)]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

dặm (La Mã)

Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang dặm (La Mã)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] dặm (La Mã) [mile (Roman)]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000002 dặm (La Mã)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000021 dặm (La Mã)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000212 dặm (La Mã)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000424 dặm (La Mã)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000636 dặm (La Mã)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.001060 dặm (La Mã)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.002120 dặm (La Mã)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.004240 dặm (La Mã)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0106 dặm (La Mã)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0212 dặm (La Mã)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.2120 dặm (La Mã)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang dặm (La Mã)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000212 dặm (La Mã)

1 dặm (La Mã) = 4717 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang dặm (La Mã):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000212 dặm (La Mã) = 0.003180 dặm (La Mã)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.