Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ri (Hàn Quốc)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000008 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000080 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000799 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001598 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.002397 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.003995 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.007989 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0160 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0399 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0799 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.7989 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000799 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1252 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000799 Ri (Hàn Quốc) = 0.011984 Ri (Hàn Quốc)