Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang hải lý (Anh)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000002 hải lý (Anh)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000017 hải lý (Anh)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000169 hải lý (Anh)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000339 hải lý (Anh)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000508 hải lý (Anh)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000847 hải lý (Anh)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.001693 hải lý (Anh)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.003386 hải lý (Anh)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.008465 hải lý (Anh)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0169 hải lý (Anh)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1693 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang hải lý (Anh)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000169 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 5907 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang hải lý (Anh):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000169 hải lý (Anh) = 0.002540 hải lý (Anh)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.