Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang dặm (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang dặm (thành văn)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000002 dặm (thành văn)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000019 dặm (thành văn)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000195 dặm (thành văn)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000390 dặm (thành văn)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000585 dặm (thành văn)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000975 dặm (thành văn)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.001950 dặm (thành văn)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.003899 dặm (thành văn)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.009748 dặm (thành văn)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0195 dặm (thành văn)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1950 dặm (thành văn)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang dặm (thành văn)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000195 dặm (thành văn)

1 dặm (thành văn) = 5129 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang dặm (thành văn):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000195 dặm (thành văn) = 0.002924 dặm (thành văn)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.