Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Prussian foot (Đức)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.009997 Prussian foot (Đức)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1000 Prussian foot (Đức)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.9997 Prussian foot (Đức)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 2.00 Prussian foot (Đức)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 3.00 Prussian foot (Đức)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 5.00 Prussian foot (Đức)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 10.00 Prussian foot (Đức)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 19.99 Prussian foot (Đức)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 49.98 Prussian foot (Đức)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 99.97 Prussian foot (Đức)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 999.67 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Prussian foot (Đức)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.999670 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 1.00 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Prussian foot (Đức):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.999670 Prussian foot (Đức) = 15.00 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.