Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị dây thừng [rope]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang dây thừng
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000515 dây thừng |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.005147 dây thừng |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0515 dây thừng |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1029 dây thừng |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1544 dây thừng |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.2573 dây thừng |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.5147 dây thừng |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.03 dây thừng |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 2.57 dây thừng |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 5.15 dây thừng |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 51.47 dây thừng |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang dây thừng
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.051468 dây thừng
1 dây thừng = 19.43 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang dây thừng:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.051468 dây thừng = 0.772023 dây thừng