Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Sun (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Sun (Nhật Bản) [寸]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Sun (Nhật Bản) [寸]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Sun (Nhật Bản)

Định nghĩa: Sun (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sun (Nhật Bản) bằng 0.0303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Sun (Nhật Bản)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] Sun (Nhật Bản) [寸]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1035 Sun (Nhật Bản)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.04 Sun (Nhật Bản)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 10.35 Sun (Nhật Bản)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 20.71 Sun (Nhật Bản)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 31.06 Sun (Nhật Bản)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 51.77 Sun (Nhật Bản)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 103.54 Sun (Nhật Bản)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 207.07 Sun (Nhật Bản)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 517.69 Sun (Nhật Bản)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 1035 Sun (Nhật Bản)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 10354 Sun (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Sun (Nhật Bản)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 10.35 Sun (Nhật Bản)

1 Sun (Nhật Bản) = 0.096583 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Sun (Nhật Bản):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 10.35 Sun (Nhật Bản) = 155.31 Sun (Nhật Bản)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.