Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Ri (Nhật Bản) [里]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] Ri (Nhật Bản) [里]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000001 Ri (Nhật Bản)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000008 Ri (Nhật Bản)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000080 Ri (Nhật Bản)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000160 Ri (Nhật Bản)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000240 Ri (Nhật Bản)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000399 Ri (Nhật Bản)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000799 Ri (Nhật Bản)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.001598 Ri (Nhật Bản)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.003995 Ri (Nhật Bản)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.007989 Ri (Nhật Bản)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0799 Ri (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000080 Ri (Nhật Bản)

1 Ri (Nhật Bản) = 12517 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000080 Ri (Nhật Bản) = 0.001198 Ri (Nhật Bản)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.