Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000006 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000063 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000125 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000188 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000314 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000627 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001255 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.003137 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.006275 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0628 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000063 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 15936 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000063 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000941 Metric league (Bồ Đào Nha)