Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league hàng hải (Anh)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000001 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000006 league hàng hải (Anh) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000056 league hàng hải (Anh) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000113 league hàng hải (Anh) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000169 league hàng hải (Anh) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000282 league hàng hải (Anh) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000564 league hàng hải (Anh) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001129 league hàng hải (Anh) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.002822 league hàng hải (Anh) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.005643 league hàng hải (Anh) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0564 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league hàng hải (Anh)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000056 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 17720 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang league hàng hải (Anh):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000056 league hàng hải (Anh) = 0.000847 league hàng hải (Anh)