Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Pouce du roi (Pháp)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Pouce du roi (Pháp) [pouce]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Pouce du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Pouce du roi (Pháp)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] Pouce du roi (Pháp) [pouce]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1159 Pouce du roi (Pháp)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.16 Pouce du roi (Pháp)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 11.59 Pouce du roi (Pháp)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 23.18 Pouce du roi (Pháp)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 34.77 Pouce du roi (Pháp)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 57.95 Pouce du roi (Pháp)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 115.90 Pouce du roi (Pháp)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 231.81 Pouce du roi (Pháp)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 579.52 Pouce du roi (Pháp)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 1159 Pouce du roi (Pháp)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 11590 Pouce du roi (Pháp)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Pouce du roi (Pháp)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 11.59 Pouce du roi (Pháp)

1 Pouce du roi (Pháp) = 0.086279 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 11.59 Pouce du roi (Pháp) = 173.86 Pouce du roi (Pháp)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.