Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000001 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000006 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000056 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000113 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000169 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000282 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000565 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001129 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.002824 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.005647 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0565 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000056 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 17708 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000056 league hàng hải (quốc tế) = 0.000847 league hàng hải (quốc tế)