Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang parsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị parsec [pc]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang parsec
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | parsec [pc] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 parsec |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang parsec
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000000 parsec
1 parsec = 98348289443187264 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang parsec:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000000 parsec = 0.000000 parsec