Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang hải lý (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
hải lý (quốc tế)
Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang hải lý (quốc tế)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | hải lý (quốc tế) [(international)] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000002 hải lý (quốc tế) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000017 hải lý (quốc tế) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000169 hải lý (quốc tế) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000339 hải lý (quốc tế) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000508 hải lý (quốc tế) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000847 hải lý (quốc tế) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001694 hải lý (quốc tế) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.003388 hải lý (quốc tế) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.008471 hải lý (quốc tế) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0169 hải lý (quốc tế) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1694 hải lý (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang hải lý (quốc tế)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000169 hải lý (quốc tế)
1 hải lý (quốc tế) = 5903 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang hải lý (quốc tế):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000169 hải lý (quốc tế) = 0.002541 hải lý (quốc tế)