Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001816 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0182 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1816 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.3631 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.5447 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.9078 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.82 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 3.63 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 9.08 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 18.16 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 181.57 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.181568 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 5.51 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.181568 Warsaw sazen (Ba Lan) = 2.72 Warsaw sazen (Ba Lan)