Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Pied du roi (Pháp)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Pied du roi (Pháp) [pied]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Pied du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Pied du roi (Pháp)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] Pied du roi (Pháp) [pied]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.009659 Pied du roi (Pháp)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0966 Pied du roi (Pháp)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.9659 Pied du roi (Pháp)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.93 Pied du roi (Pháp)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 2.90 Pied du roi (Pháp)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 4.83 Pied du roi (Pháp)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 9.66 Pied du roi (Pháp)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 19.32 Pied du roi (Pháp)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 48.29 Pied du roi (Pháp)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 96.59 Pied du roi (Pháp)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 965.86 Pied du roi (Pháp)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Pied du roi (Pháp)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.965862 Pied du roi (Pháp)

1 Pied du roi (Pháp) = 1.04 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Pied du roi (Pháp):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.965862 Pied du roi (Pháp) = 14.49 Pied du roi (Pháp)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.