Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang sậy dài

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị sậy dài [long reed]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
sậy dài [long reed]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

sậy dài

Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang sậy dài

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sậy dài [long reed]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000980 sậy dài
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.009803 sậy dài
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0980 sậy dài
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1961 sậy dài
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.2941 sậy dài
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.4902 sậy dài
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.9803 sậy dài
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.96 sậy dài
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 4.90 sậy dài
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 9.80 sậy dài
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 98.03 sậy dài

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang sậy dài

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.098035 sậy dài

1 sậy dài = 10.20 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang sậy dài:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.098035 sậy dài = 1.47 sậy dài

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.