Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
league (thành văn) [st.league]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

league (thành văn)

Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league (thành văn)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] league (thành văn) [st.league]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000001 league (thành văn)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000006 league (thành văn)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000065 league (thành văn)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000130 league (thành văn)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000195 league (thành văn)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000325 league (thành văn)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.000650 league (thành văn)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.001300 league (thành văn)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.003249 league (thành văn)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.006498 league (thành văn)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0650 league (thành văn)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league (thành văn)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000065 league (thành văn)

1 league (thành văn) = 15388 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang league (thành văn):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000065 league (thành văn) = 0.000975 league (thành văn)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.