Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Actus La Mã
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000088 Actus La Mã |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000884 Actus La Mã |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.008843 Actus La Mã |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0177 Actus La Mã |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0265 Actus La Mã |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0442 Actus La Mã |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0884 Actus La Mã |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1769 Actus La Mã |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.4422 Actus La Mã |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.8843 Actus La Mã |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 8.84 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Actus La Mã
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.008843 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 113.08 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Actus La Mã:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.008843 Actus La Mã = 0.132650 Actus La Mã