Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang hạt lúa mạch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
hạt lúa mạch [barleycorn]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang hạt lúa mạch

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] hạt lúa mạch [barleycorn]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.3706 hạt lúa mạch
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 3.71 hạt lúa mạch
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 37.06 hạt lúa mạch
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 74.11 hạt lúa mạch
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 111.17 hạt lúa mạch
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 185.29 hạt lúa mạch
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 370.57 hạt lúa mạch
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 741.14 hạt lúa mạch
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 1853 hạt lúa mạch
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 3706 hạt lúa mạch
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 37057 hạt lúa mạch

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang hạt lúa mạch

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 37.06 hạt lúa mạch

1 hạt lúa mạch = 0.026985 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang hạt lúa mạch:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 37.06 hạt lúa mạch = 555.86 hạt lúa mạch

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.