Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Tuscan braccio (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Tuscan braccio (Italy) [braccio]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Tuscan braccio (Italy)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Tuscan braccio (Italy) [braccio] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.005376 Tuscan braccio (Italy) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0538 Tuscan braccio (Italy) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.5376 Tuscan braccio (Italy) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.08 Tuscan braccio (Italy) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.61 Tuscan braccio (Italy) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 2.69 Tuscan braccio (Italy) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 5.38 Tuscan braccio (Italy) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 10.75 Tuscan braccio (Italy) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 26.88 Tuscan braccio (Italy) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 53.76 Tuscan braccio (Italy) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 537.61 Tuscan braccio (Italy) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Tuscan braccio (Italy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.537611 Tuscan braccio (Italy)
1 Tuscan braccio (Italy) = 1.86 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Tuscan braccio (Italy):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.537611 Tuscan braccio (Italy) = 8.06 Tuscan braccio (Italy)