Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang độ rộng ngón tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
độ rộng ngón tay [fingerbreadth]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

độ rộng ngón tay

Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang độ rộng ngón tay

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1647 độ rộng ngón tay
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.65 độ rộng ngón tay
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 16.47 độ rộng ngón tay
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 32.94 độ rộng ngón tay
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 49.41 độ rộng ngón tay
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 82.35 độ rộng ngón tay
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 164.70 độ rộng ngón tay
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 329.40 độ rộng ngón tay
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 823.49 độ rộng ngón tay
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 1647 độ rộng ngón tay
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 16470 độ rộng ngón tay

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang độ rộng ngón tay

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 16.47 độ rộng ngón tay

1 độ rộng ngón tay = 0.060717 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang độ rộng ngón tay:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 16.47 độ rộng ngón tay = 247.05 độ rộng ngón tay

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.