Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị pica [pica]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang pica
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.7411 pica |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 7.41 pica |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 74.11 pica |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 148.23 pica |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 222.34 pica |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 370.57 pica |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 741.14 pica |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1482 pica |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 3706 pica |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 7411 pica |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 74114 pica |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang pica
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 74.11 pica
1 pica = 0.013493 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang pica:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 74.11 pica = 1112 pica