Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị league [lea]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000001 league |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000006 league |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000065 league |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000130 league |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000195 league |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000325 league |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000650 league |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001300 league |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.003249 league |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.006499 league |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0650 league |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang league
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000065 league
1 league = 15388 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang league:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000065 league = 0.000975 league