Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000001 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000006 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000056 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000113 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000169 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000282 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000563 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001126 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.002815 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.005630 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0563 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000056 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 17762 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000056 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.000845 Spanish league (Tây Ban Nha)