Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bán kính xích đạo Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Bán kính xích đạo Trái đất [radius]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bán kính xích đạo Trái đất
Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bán kính xích đạo Trái đất
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Bán kính xích đạo Trái đất [radius] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000001 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000002 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000005 Bán kính xích đạo Trái đất |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000049 Bán kính xích đạo Trái đất |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bán kính xích đạo Trái đất
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
1 Bán kính xích đạo Trái đất = 20328797 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bán kính xích đạo Trái đất:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất = 0.000001 Bán kính xích đạo Trái đất