Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị furlong [fur]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang furlong
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000016 furlong |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.000156 furlong |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.001560 furlong |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.003119 furlong |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.004679 furlong |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.007798 furlong |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0156 furlong |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0312 furlong |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0780 furlong |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1560 furlong |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.56 furlong |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang furlong
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.001560 furlong
1 furlong = 641.17 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang furlong:
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.001560 furlong = 0.023395 furlong