Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.004827 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.0483 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.4827 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.9654 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.45 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 2.41 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 4.83 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 9.65 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 24.13 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 48.27 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 482.69 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.482692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.07 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 0.482692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 7.24 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)